verb🔗ShareLàm cho dai, làm cho bền, tôi luyện. To make tough."The difficult training regime is toughening the athletes for the upcoming competition. "Chế độ luyện tập khắc nghiệt đang tôi luyện các vận động viên, giúp họ trở nên bản lĩnh hơn cho cuộc thi sắp tới.qualityconditionprocessabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrở nên rắn chắc, làm cho dai, làm cho bền. To become tough."The young tree is toughening up against the strong winds. "Cây non đang dần trở nên cứng cáp hơn để chống chọi với những cơn gió mạnh.conditionprocessqualitybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự làm cho dai thêm, sự tăng độ bền. The process of making something tougher."The winter boots underwent a special toughening to make them more resistant to ice and snow. "Những đôi ủng mùa đông đã trải qua một quá trình gia cường đặc biệt để chúng bền hơn khi tiếp xúc với băng và tuyết.processmaterialtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc