Hình nền cho toughening
BeDict Logo

toughening

/ˈtʌfnɪŋ/ /ˈtʌfənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cho dai, làm cho bền, tôi luyện.

Ví dụ :

Chế độ luyện tập khắc nghiệt đang tôi luyện các vận động viên, giúp họ trở nên bản lĩnh hơn cho cuộc thi sắp tới.