adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cứng rắn, mạnh mẽ, bền bỉ. Strong and resilient; sturdy. Ví dụ : "The tent, made of tough canvas, held up to many abuses." Cái lều làm bằng vải bạt dai và bền, chịu đựng được nhiều sự hao mòn. quality character ability Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dai, khó nhai. (of food) Difficult to cut or chew. Ví dụ : "To soften a tough cut of meat, the recipe suggested simmering it for hours." Để làm mềm miếng thịt dai, khó nhai, công thức khuyên nên ninh nó trong nhiều giờ. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dai sức, khỏe mạnh. Rugged or physically hardy. Ví dụ : "Only a tough species will survive in the desert." Chỉ những loài nào thật dai sức, khỏe mạnh mới có thể sống sót được ở sa mạc. body character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cứng đầu, ương bướng. Stubborn. Ví dụ : "He had a reputation as a tough negotiator." Anh ta nổi tiếng là một nhà đàm phán cứng đầu. character attitude mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khắc nghiệt, dữ dội. (of weather etc) Harsh or severe. Ví dụ : "The weather forecast predicted a tougher winter than last year. " Dự báo thời tiết nói rằng mùa đông năm nay sẽ khắc nghiệt hơn năm ngoái. weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đanh đá, cục cằn. Rowdy or rough. Ví dụ : "A bunch of the tough boys from the wrong side of the tracks threatened him." Một đám con trai đanh đá từ khu ổ chuột đã đe dọa anh ta. character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khó khăn, hóc búa. (of questions, etc.) Difficult or demanding. Ví dụ : "This is a tough crowd." Đây là một đám đông khó tính thật sự. quality attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dai hơn, Bền hơn, Cứng cáp hơn. Undergoing plastic deformation before breaking. Ví dụ : "This metal is tougher than that one; it can bend without breaking. " Kim loại này dai hơn kim loại kia; nó có thể uốn cong mà không bị gãy. material technical physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc