adjective🔗ShareVô bổ, không có tính giáo dục. Not edifying."The reality show was mostly arguments and gossip, offering viewers an unedifying glimpse into the lives of shallow people. "Chương trình thực tế đó chủ yếu chỉ toàn cãi vã và chuyện tầm phào, cho người xem một cái nhìn vô bổ về cuộc sống của những người hời hợt.moraleducationsocietyphilosophycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô vị, tẻ nhạt, thiếu tính giáo dục. Ungraceful, usually due to a clash of expectations or disparity of knowledge."The public argument between the two colleagues, full of personal insults and accusations, was an unedifying display for everyone in the office. "Cuộc tranh cãi công khai giữa hai đồng nghiệp, đầy những lời lăng mạ và buộc tội cá nhân, là một màn trình diễn xấu xí và đáng thất vọng, khiến mọi người trong văn phòng đều cảm thấy khó chịu.attitudecharactermoralqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc