adjective🔗ShareVô căn cứ, không có cơ sở. Having no strong foundation; not based on solid reasons or facts."an unfounded report; unfounded fears"Một báo cáo vô căn cứ; những nỗi sợ hãi không có cơ sở.statementattitudelogictheoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô căn cứ, không có cơ sở. Not having been founded or instituted."The teacher's claim that the entire class was cheating was unfounded. "Lời cáo buộc của giáo viên rằng cả lớp gian lận là vô căn cứ.theorystatementlogicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô đáy, Không đáy. Bottomless."The teacher's belief that the student had unlimited energy was unfounded; it was just a typical teenage burst of enthusiasm. "Việc cô giáo tin rằng học sinh đó có năng lượng vô đáy là không có cơ sở; đó chỉ là một đợt bùng nổ nhiệt huyết điển hình của tuổi thiếu niên.abstractstatementphilosophymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc