Hình nền cho vacillating
BeDict Logo

vacillating

/ˈvæsɪleɪtɪŋ/ /ˈvæsəleɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dao động, lung lay.

Ví dụ :

Đứa trẻ đang dao động trên xích đu, đu đưa qua lại chậm rãi, có vẻ không chắc là có muốn đu cao hơn không.