BeDict Logo

viability

/ˌvaɪəˈbɪlɪti/
Hình ảnh minh họa cho viability: Tính khả thi, khả năng tồn tại.
 - Image 1
viability: Tính khả thi, khả năng tồn tại.
 - Thumbnail 1
viability: Tính khả thi, khả năng tồn tại.
 - Thumbnail 2
noun

Tính khả thi, khả năng tồn tại.

Người chủ doanh nghiệp nhỏ phân tích thị trường cẩn thận để xác định tính khả thi của ý tưởng sản phẩm mới, xem nó có khả năng thành công hay không.