Hình nền cho viva
BeDict Logo

viva

/ˈviː.və/ /ˈvaɪ.və/

Định nghĩa

noun

Hoan hô, tiếng hoan hô.

Ví dụ :

Đám đông bùng nổ trong tiếng hoan hô vang dội sau màn trình diễn tuyệt vời của ca sĩ.