verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá cược, đánh cược. To bet something; to put it up as collateral Ví dụ : "He was wagering his allowance on the basketball game. " Anh ấy đã cá cược tiền tiêu vặt của mình vào trận bóng rổ. bet finance business game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đoán, dám chắc. To suppose; to dare say. Ví dụ : "I'm not sure who ate my sandwich, but I'm wagering it was my brother; he's always hungry. " Tôi không chắc ai đã ăn bánh sandwich của tôi, nhưng tôi dám chắc là thằng em trai; nó lúc nào cũng đói bụng. bet business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền cược, số tiền đặt cược. An amount wagered. Ví dụ : "His repeated wagerings of his allowances led him to ruin." Việc anh ta liên tục đem tiền tiêu vặt đi cá cược đã dẫn đến cảnh khánh kiệt. amount bet business economy finance game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc