Hình nền cho warder
BeDict Logo

warder

/ˈwɔːrdər/ /ˈwɔːrdɚ/

Định nghĩa

noun

Cai ngục, lính canh ngục, người canh tù.

Ví dụ :

Người cai ngục đi tuần hành lang nhà tù, kiểm tra từng cánh cửa phòng giam.