Hình nền cho wingtips
BeDict Logo

wingtips

/ˈwɪŋtɪps/

Định nghĩa

noun

Đầu cánh, mút cánh.

Ví dụ :

Khi bay ngang qua, đầu cánh của con chim sượt qua tòa nhà cao tầng.