nounTải xuống🔗Chia sẻThức ăn, lương thực, thực phẩm. Food.Ví dụ:"The hikers packed extra aliment in their backpacks to ensure they had enough to eat on the long trail. "Những người leo núi mang thêm lương thực trong ba lô để chắc chắn có đủ ăn trên đường dài.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻDinh dưỡng, thức ăn. Nourishment, sustenance.Ví dụ:"The gardener provided plenty of water and fertilizer as aliment for the young plants. "Người làm vườn cung cấp nhiều nước và phân bón để làm dinh dưỡng cho cây non.foodbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTiền cấp dưỡng. An allowance for maintenance; alimony.Ví dụ:"After the divorce, John was ordered to pay his ex-wife a monthly aliment for the support of their children. "Sau khi ly dị, tòa án ra lệnh cho John phải trả tiền cấp dưỡng hàng tháng cho vợ cũ để nuôi các con.familyfinancelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻNuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng. To feed, nourish.Ví dụ:"The mother bird works tirelessly to aliment her chicks with worms. "Chim mẹ làm việc không mệt mỏi để nuôi dưỡng những chú chim non bằng sâu bọ.foodphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻNuôi dưỡng, cung cấp, hỗ trợ. To sustain, support.Ví dụ:"The small savings account helped aliment her during her job search. "Tài khoản tiết kiệm nhỏ đó đã giúp nuôi sống cô ấy trong suốt thời gian tìm việc.foodbiologyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc