Hình nền cho aliment
BeDict Logo

aliment

/ˈa.lɪ.mənt/

Định nghĩa

noun

Thức ăn, lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Những người leo núi mang thêm lương thực trong ba lô để chắc chắn có đủ ăn trên đường dài.