Hình nền cho als
BeDict Logo

als

/ælz/ /ɔlz/

Định nghĩa

noun

Dâu Ấn Độ, Mò đỏ.

The Indian mulberry, Morinda citrifolia, especially as used to make dye.

Ví dụ :

Người thợ dệt thích dùng dâu Ấn Độ (hoặc mò đỏ) để nhuộm vải bông thành màu nâu đất đậm đà.