Hình nền cho artworks
BeDict Logo

artworks

/ˈɑːrtwɜːrks/

Định nghĩa

noun

Tác phẩm nghệ thuật, đồ mỹ nghệ.

Ví dụ :

Viện bảo tàng trưng bày rất nhiều tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt, bao gồm tranh vẽ và điêu khắc, từ các nghệ sĩ địa phương.
noun

Tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa.

Ví dụ :

Nhà thiết kế đồ họa đã thu thập tất cả các tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa, bao gồm logo và hình vẽ, để chuẩn bị in lên tờ rơi mới.