BeDict Logo

artworks

/ˈɑːrtwɜːrks/
Hình ảnh minh họa cho artworks: Tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa.
 - Image 1
artworks: Tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa.
 - Thumbnail 1
artworks: Tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa.
 - Thumbnail 2
noun

Tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa.

Nhà thiết kế đồ họa đã thu thập tất cả các tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh minh họa, bao gồm logo và hình vẽ, để chuẩn bị in lên tờ rơi mới.