BeDict Logo

breach

[bɹiːtʃ]
Hình ảnh minh họa cho breach: Lỗ hổng, sự phá vỡ, vết nứt.
 - Image 1
breach: Lỗ hổng, sự phá vỡ, vết nứt.
 - Thumbnail 1
breach: Lỗ hổng, sự phá vỡ, vết nứt.
 - Thumbnail 2
noun

Nước lũ đã tạo ra một lỗ hổng lớn trên bờ sông, khiến nước tràn vào đồng ruộng.