BeDict Logo

centralized

/ˈsɛntrəˌlaɪzd/ /ˈsɛnʃəˌlaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho centralized: Tập trung, trung ương tập quyền.
 - Image 1
centralized: Tập trung, trung ương tập quyền.
 - Thumbnail 1
centralized: Tập trung, trung ương tập quyền.
 - Thumbnail 2
adjective

Tập trung, trung ương tập quyền.

Việc quản lý tập trung của công ty có nghĩa là mọi quyết định quan trọng đều được đưa ra ở trụ sở chính, chứ không phải do từng cửa hàng riêng lẻ quyết định.