BeDict Logo

cession

/ˈsɛʃən/
noun

Sự nhường, sự nhượng lại.

Ví dụ:

Công ty bảo hiểm đã nhượng lại một phần rủi ro bão cho một công ty tái bảo hiểm, chia sẻ những tổn thất tiềm ẩn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "younger" - Trẻ hơn, non trẻ.
youngeradjective
/ˈjʌŋɡə/ /ˈjʌŋɡɚ/

Trẻ hơn, non trẻ.

"a lamb is a young sheepthese picture books are for young readers"

Một con cừu non là một con cừu còn trẻ; những cuốn sách tranh này dành cho những độc giả nhỏ tuổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "inheritance" - Thừa kế, di sản.
/ɪnˈhɛɹətəns/

Thừa kế, di sản.

"Upon her grandfather's death, she received a house as inheritance. "

Sau khi ông cô qua đời, cô ấy được thừa kế một căn nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "entitled" - Đặt tên, Phong là.
/ɪnˈtaɪtəld/ /ɛnˈtaɪtəld/ /ɪnˈtaɪɾəld/ /ɛnˈtaɪɾəld/

Đặt tên, Phong .

"The teacher entitled the essay "My First Day at School." "

Cô giáo đặt tên cho bài luận là "Ngày Đầu Tiên Đến Trường".

Hình ảnh minh họa cho từ "insurance" - Bảo hiểm.
/ɪn.ˈʃɔː.ɹəns/ /ɪn.ˈʃɝ.əns/

Bảo hiểm.

"The car was totalled, but fortunately I had insurance."

Chiếc xe bị hỏng hoàn toàn rồi, nhưng may mắn là tôi có bảo hiểm.

Hình ảnh minh họa cho từ "hurricane" - Bão nhiệt đới, cuồng phong.
/ˈhʌɹɪkən/ /ˈhɝɪˌkeɪn/

Bão nhiệt đới, cuồng phong.

"The hurricane forced the school to close for several days. "

Cơn bão lớn đã khiến trường học phải đóng cửa trong vài ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "sharing" - Chia sẻ, san sẻ, cho dùng chung.
/ˈʃɛəɹɪŋ/ /ˈʃɛɹɪŋ/

Chia sẻ, san sẻ, cho dùng chung.

"The children are sharing their toys. "

Bọn trẻ đang chia sẻ đồ chơi của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "brother" - Anh trai, em trai.
/ˈbɹɐðɘ(ɹ)/ /ˈbɹʌðə(ɹ)/ /ˈbɹʌðɚ/

Anh trai, em trai.

"My brother and I both attend the same high school. "

Anh trai hoặc em trai tôi và tôi đều học cùng một trường trung học.

Hình ảnh minh họa cho từ "company" - Công ty, hãng, doanh nghiệp.
/ˈkʌmp(ə)ni/ /ˈkʌmpəni/

Công ty, hãng, doanh nghiệp.

"The school's student council is a company of dedicated students who organize events. "

Hội học sinh của trường là một nhóm các bạn học sinh tâm huyết cùng nhau tổ chức các sự kiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "selfless" - Vị tha, quên mình.
selflessadjective
/ˈsɛlfləs/

Vị tha, quên mình.

"The selfless volunteer spent hours tutoring struggling students after school. "

Người tình nguyện vị tha đó đã dành hàng giờ kèm cặp những học sinh gặp khó khăn sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "property" - Tài sản, của cải.
/ˈpɹɒp.ət.i/ /ˈpɹɑp.ɚt.i/

Tài sản, của cải.

"Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.)."

Các loại tài sản quan trọng bao gồm bất động sản (đất đai), động sản (những vật sở hữu hữu hình khác), và tài sản trí tuệ (quyền đối với các sáng tạo nghệ thuật, phát minh, v.v.).

Hình ảnh minh họa cho từ "potential" - Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/

Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

"Even from a young age it was clear that she had the potential to become a great musician."

Ngay từ khi còn nhỏ, ai cũng thấy rõ cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhạc sĩ vĩ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "transferred" - Chuyển giao, thuyên chuyển, sang nhượng.
/tɹænsˈfɜːd/

Chuyển giao, thuyên chuyển, sang nhượng.

"to transfer the laws of one country to another; to transfer suspicion"

Chuyển giao luật pháp của một quốc gia cho quốc gia khác; chuyển sự nghi ngờ sang người khác.