Hình nền cho chaffing
BeDict Logo

chaffing

/ˈtʃæfɪŋ/ /ˈʃæfɪŋ/

Định nghĩa

verb

Trêu chọc, chế giễu, giễu cợt.

Ví dụ :

Anh chị em trêu chọc nhau vui vẻ về những bức ảnh thời thơ ấu xấu hổ của họ.