Hình nền cho chined
BeDict Logo

chined

/tʃaɪnd/

Định nghĩa

adjective

Có sống lưng, thuộc về sống lưng.

Ví dụ :

Thân tàu có sống (chined) khỏe giúp nó rẽ sóng hiệu quả hơn.