Hình nền cho chockablock
BeDict Logo

chockablock

/ˈtʃɒkəˌblɒk/

Định nghĩa

adjective

Chật ních, đầy ắp, không còn chỗ trống.

Ví dụ :

Thủy thủ biết rằng cánh buồm đã được kéo lên hết cỡ vì hệ thống ròng rọc bây giờ đã chặt cứng, không thể kéo thêm được nữa.