Hình nền cho cladded
BeDict Logo

cladded

/ˈklædɪd/ /ˈklædəd/

Định nghĩa

verb

Mặc, khoác, bao phủ.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng ốp tấm thép lên tòa nhà để bảo vệ khỏi thời tiết.