Hình nền cho colonization
BeDict Logo

colonization

/ˌkɑlənaɪˈzeɪʃən/ /ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự xâm chiếm thuộc địa, sự thực dân hóa.

Ví dụ :

"The history class studied the colonization of North America by European countries. "
Lớp sử học đã nghiên cứu về sự thực dân hóa Bắc Mỹ bởi các nước châu Âu.