

constancy
Định nghĩa
noun
Kiên định, sự bền bỉ, tính nhất quán.
Ví dụ :
Từ liên quan
unchanging verb
/ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ/
Hoàn lại, Đảo ngược.
steadiness noun
/ˈstɛdinəs/
Sự vững chắc, sự ổn định, tính kiên định.
"The dancer's steadiness on one leg was impressive. "
Sự giữ thăng bằng vững chắc của vũ công khi đứng trên một chân thật đáng kinh ngạc.
faithfulness noun
/ˈfeɪθfʊlnəs/ /ˈfeɪθfələnəs/
Chung thủy, lòng trung thành.
"Her faithfulness to her studies earned her a scholarship. "
Sự chuyên cần và trung thành của cô ấy với việc học đã giúp cô ấy giành được học bổng.