noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thứ gì đó gây ra sự tiếp tục Something that causes a continuation. Ví dụ : "Positive feedback and encouragement from his teacher were important continuatives, motivating him to keep improving his writing. " Phản hồi tích cực và sự khích lệ từ giáo viên là những yếu tố quan trọng giúp duy trì động lực, thúc đẩy cậu ấy tiếp tục cải thiện khả năng viết của mình. action process tendency Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính tiếp diễn, dạng tiếp diễn. A durative. Ví dụ : "In many languages, verb conjugations include continuatives, forms that specifically indicate an ongoing or repeated action. " Trong nhiều ngôn ngữ, cách chia động từ bao gồm cả dạng tiếp diễn, những hình thái động từ đặc biệt chỉ hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. grammar linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc