Hình nền cho conjugations
BeDict Logo

conjugations

/ˌkɑndʒəˈɡeɪʃənz/ /ˌkɑndʒʊˈɡeɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Sự kết hợp, sự liên hợp.

Ví dụ :

Sự kết hợp của bột mì, trứng và đường đã tạo ra một hỗn hợp bột bánh ngon tuyệt.
noun

Ví dụ :

Trong lớp sinh học, chúng tôi học rằng sự tiếp hợp ở vi khuẩn cho phép chúng truyền vật chất di truyền, làm tăng tính đa dạng của chúng.
noun

Hoan lạc vợ chồng, đời sống tình dục hôn nhân.

Ví dụ :

Một số tôn giáo và nền văn hóa coi trọng hoan lạc vợ chồng, đời sống tình dục hôn nhân, như một cách để củng cố mối quan hệ hôn nhân và sinh con đẻ cái.
noun

Cách chia động từ, biến tố động từ.

Ví dụ :

"Learning Spanish verb conjugations, like the different forms of "ser" and "estar," is essential for speaking correctly. "
Học cách chia động từ tiếng Tây Ban Nha, ví dụ như các dạng khác nhau của "ser" và "estar", là rất quan trọng để nói đúng ngữ pháp.
noun

Ví dụ :

Sách giáo khoa hóa hữu cơ giải thích cách các liên kết đôi liên hợp (conjugations) trong phân tử vitamin C cho phép nó hấp thụ các bước sóng ánh sáng cụ thể.
noun

Tự đẳng cấu trong.

A mapping sending x to gxg-1, where g and x are elements of a group; inner automorphism

Ví dụ :

Để hiểu lý thuyết nhóm, bạn cần nắm bắt khái niệm về tự đẳng cấu trong (conjugations), khái niệm này mô tả cách các phần tử biến đổi khi bị "kẹp" giữa một phần tử khác và phần tử nghịch đảo của nó, giống như việc sắp xếp lại các mảnh ghép trong một trò chơi ghép hình nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc tổng thể.
noun

Số phức liên hợp.

Ví dụ :

Trong toán học, việc hiểu rõ số phức liên hợp là rất quan trọng để đơn giản hóa một số phương trình và phép toán nhất định.