

conjugations
/ˌkɑndʒəˈɡeɪʃənz/ /ˌkɑndʒʊˈɡeɪʃənz/

noun

noun



noun
Cách chia động từ, biến tố động từ.



noun



noun

noun
Liên hợp.
Sách giáo khoa hóa hữu cơ giải thích cách các liên kết đôi liên hợp (conjugations) trong phân tử vitamin C cho phép nó hấp thụ các bước sóng ánh sáng cụ thể.

noun
Tự đẳng cấu trong.
Để hiểu lý thuyết nhóm, bạn cần nắm bắt khái niệm về tự đẳng cấu trong (conjugations), khái niệm này mô tả cách các phần tử biến đổi khi bị "kẹp" giữa một phần tử khác và phần tử nghịch đảo của nó, giống như việc sắp xếp lại các mảnh ghép trong một trò chơi ghép hình nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc tổng thể.

noun
Số phức liên hợp.
Trong toán học, việc hiểu rõ số phức liên hợp là rất quan trọng để đơn giản hóa một số phương trình và phép toán nhất định.
