BeDict Logo

conversed

/kənˈvɜːrst/ /kənˈvɜːst/
Hình ảnh minh họa cho conversed: Biết rõ, thông thạo.
verb

Biết rõ, thông thạo.

Sau nhiều năm làm việc với các mẫu xe tương tự, người thợ máy lành nghề đó biết rõ từng chi tiết của động cơ, hiểu từng tiếng rít và rung của nó.