verb🔗SharePhản đối, chống lại, bác bỏ. To contradict, oppose."She tried countering her brother's argument about staying up late with reasons why he needed sleep for school. "Cô ấy cố gắng phản bác lại lý lẽ đòi thức khuya của anh trai bằng những lý do vì sao anh cần ngủ đủ giấc để đi học.actionattitudecommunicationpoliticsgovernmentmilitarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh trả, phản đòn. To return a blow while receiving one, as in boxing."The boxer, despite getting punched in the face, was quick at countering with a strong right hook. "Dù bị đấm vào mặt, võ sĩ đó vẫn rất nhanh tay phản đòn bằng một cú móc phải mạnh mẽ.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhản công, đối phó, đáp trả. To take action in response to; to respond."To counter the noise from the construction site, Sarah wore earplugs. "Để đối phó với tiếng ồn từ công trường, Sarah đã đeo nút bịt tai.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChạm trán, đương đầu, đối đầu. To encounter."The soccer player was skilled at countering the opponent's attacks. "Cầu thủ bóng đá đó rất giỏi trong việc đối đầu với các đợt tấn công của đối phương.actioneventmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc