BeDict Logo

derechos

/dəˈreɪtʃoʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trees" - Cây quyết định nhanh.
treesnoun
/tɹiːz/

Cây quyết định nhanh.

"While seemingly abstract, the term "trees" (referring to fast-growing functions based on Kruskal's tree theorem) helps computer scientists understand how complex algorithms will perform as the size of the data trees they process increases. "

Mặc dù có vẻ trừu tượng, thuật ngữ "cây" (ám chỉ các hàm tăng trưởng nhanh dựa trên định lý cây Kruskal) giúp các nhà khoa học máy tính hiểu cách các thuật toán phức tạp sẽ hoạt động khi kích thước của "cây quyết định nhanh" mà chúng xử lý tăng lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "bang" - Tiếng nổ, tiếng động lớn.
bangnoun
/bæŋ(ɡ)/

Tiếng nổ, tiếng động lớn.

"When he struck it with a hammer, there was a loud bang."

Khi anh ấy đập búa vào nó, có một tiếng nổ lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "crops" - Mùa màng, cây trồng.
cropsnoun
/kɹɒps/ /kɹɑps/

Mùa màng, cây trồng.

"the farmer had lots of crops to sell at the market"

Người nông dân có rất nhiều mùa màng/cây trồng để bán ở chợ.

Hình ảnh minh họa cho từ "derecho" - Dông lốc, bão thẳng.
/dəˈɹeɪ.tʃoʊ/

Dông lốc, bão thẳng.

"The derecho caused significant damage to the school's roof. "

Cơn dông lốc (derecho) đã gây thiệt hại đáng kể cho mái trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "winds" - Gió, luồng gió.
windsnoun
/wɪndz/ /waɪndz/

Gió, luồng gió.

"The strong winds blew the fallen leaves across the schoolyard. "

Những luồng gió mạnh thổi những chiếc lá rụng bay khắp sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "windstorm" - Bão cát, bão lốc.
/ˈwɪndstɔː(ɹ)m/

Bão cát, bão lốc.

"The windstorm knocked over several trash cans in our neighborhood, even though it wasn't raining. "

Cơn bão cát đã thổi bay mấy thùng rác trong khu phố của chúng tôi, mặc dù trời không mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "uprooted" - Bứng, bật gốc, nhổ tận gốc.
/ʌpˈruːtɪd/ /ˌʌpˈruːtɪd/

Bứng, bật gốc, nhổ tận gốc.

"The strong storm uprooted the old oak tree in our backyard. "

Cơn bão lớn đã bật gốc cây sồi cổ thụ trong sân sau nhà chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "flattened" - Bóp bẹp, làm bẹt, san phẳng.
/ˈflætənd/ /ˈflæʔənd/

Bóp bẹp, làm bẹt, san phẳng.

"As there was a lot of damage, we chose the heavy roller to flatten the pitch."

Vì sân cỏ bị hư hại nhiều nên chúng tôi đã chọn xe lu hạng nặng để làm phẳng lại mặt sân.

Hình ảnh minh họa cho từ "strong" - Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.
strongadjective
/stɹɑŋ/ /stɹɒŋ/ /stɹɔŋ/

Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.

"a big strong man; Jake was tall and strong"

Một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh; Jake cao lớn và cường tráng.

Hình ảnh minh họa cho từ "entire" - Toàn bộ, toàn thể.
entirenoun
/ənˈtaɪə/ /ənˈtaɪɚ/

Toàn bộ, toàn thể.

"The entire class was excited for the field trip. "

Cả lớp đều háo hức cho chuyến đi thực tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "state" - Trạng thái, tình trạng.
statenoun
/steɪt/

Trạng thái, tình trạng.

"The current state of the project is that we are behind schedule. "

Tình trạng hiện tại của dự án là chúng ta đang bị chậm tiến độ.

Hình ảnh minh họa cho từ "straight" - Đoạn thẳng, đường thẳng.
/stɹeɪt/

Đoạn thẳng, đường thẳng.

"The straight path to the school led past the park. "

Đoạn đường thẳng dẫn đến trường học đi ngang qua công viên.