Hình nền cho derechos
BeDict Logo

derechos

/dəˈreɪtʃoʊz/

Định nghĩa

noun

Dông, bão dông.

Ví dụ :

Cơn dông lốc đã bật gốc cây cối và tàn phá mùa màng trên khắp tiểu bang.