BeDict Logo

flattened

/ˈflætənd/ /ˈflæʔənd/
Hình ảnh minh họa cho flattened: Ép sát, dán chặt, nằm rạp xuống.
verb

Ép sát, dán chặt, nằm rạp xuống.

Trong buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy, các học sinh ép sát người vào tường lớp học để nhường chỗ cho những người khác thoát ra ngoài.