Hình nền cho dices
BeDict Logo

dices

/ˈdaɪsɪz/

Định nghĩa

noun

Xúc xắc, xí ngầu.

Ví dụ :

Sau bữa tối, gia đình thích chơi những trò chơi trên bàn cờ có sử dụng xúc xắc/xí ngầu và chiến thuật.