BeDict Logo

disclaiming

/dɪsˈkleɪmɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho disclaiming: Từ bỏ, Khước từ, Tuyên bố từ chối.
verb

Từ bỏ, Khước từ, Tuyên bố từ chối.

Cô ấy từ chối mọi trách nhiệm về chiếc bình vỡ, khăng khăng em trai cô mới là người làm đổ nó.