Hình nền cho exclaiming
BeDict Logo

exclaiming

/ɪkˈskleɪmɪŋ/ /ɛkˈskleɪmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Kêu lên, thốt lên.

Ví dụ :

""Seeing the surprise party, she was exclaiming with joy." "
Vừa thấy bữa tiệc bất ngờ, cô ấy đã kêu lên vì sung sướng.