Hình nền cho girdling
BeDict Logo

girdling

/ˈɡɜːrdlɪŋ/ /ˈɡɜrdlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thắt, quấn, bao quanh.

Ví dụ :

Các biện pháp an ninh mới đã bao quanh khuôn viên trường, ngăn không cho xe trái phép xâm nhập.