Hình nền cho handfuls
BeDict Logo

handfuls

/ˈhændfʊlz/ /ˈhændfʊls/

Định nghĩa

noun

Nắm tay, một nhúm.

Ví dụ :

Cô ấy bốc từng nhúm bỏng ngô từ cái bát lớn để chia cho bạn bè.