verb🔗ShareNgọt ngào, làm cho dễ chịu, tâng bốc. To sweeten; to make agreeable."The teacher honeyed her instructions, making them sound less demanding and more appealing to the students. "Cô giáo nói chuyện ngọt ngào, biến những chỉ dẫn của mình trở nên dễ nghe và hấp dẫn học sinh hơn, bớt vẻ ra lệnh.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgọt ngào, âu yếm, nịnh nọt. To be gentle, agreeable, or coaxing; to talk fondly; to use endearments."She honeyed her teacher with compliments, hoping for extra credit on the assignment. "Cô ấy ngọt ngào nịnh nọt thầy giáo bằng những lời khen, hy vọng được thêm điểm cho bài tập.languagecommunicationwordcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgọt ngào, nịnh nọt, bợ đỡ. To be or become obsequiously courteous or complimentary; to fawn."The salesman honeyed to the manager, hoping to get a promotion by showering him with compliments. "Người bán hàng nịnh nọt quản lý, hy vọng được thăng chức bằng cách tâng bốc ông ta hết lời.characterattitudelanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgọt ngào, có mật ong, như có mật ong. Sweetened, with, or as if with, honey."The teacher's voice was honeyed, making her lectures pleasant to listen to. "Giọng cô giáo ngọt ngào như rót mật vào tai, khiến những bài giảng của cô trở nên dễ nghe và thú vị.foodqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgọt ngào, như mật ong. Sugary, syrupy."The baklava was incredibly sweet and honeyed, making it hard to eat more than one piece. "Bánh baklava ngọt ngào và đậm vị mật ong đến mức khó mà ăn được hơn một miếng.foodsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNgọt ngào, du dương. Dulcet or mellifluous."The singer's honeyed voice filled the concert hall, enchanting everyone who listened. "Giọng hát ngọt ngào, du dương của ca sĩ tràn ngập khán phòng, làm say đắm lòng người.languagestylewordcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc