noun🔗ShareNai con. A young deer."We saw a fawn drinking from the stream in the woods behind our house. "Chúng tôi thấy một con nai con đang uống nước ở con suối trong khu rừng sau nhà.animalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNâu vàng nhạt, màu vàng da nai. A pale brown colour tinted with yellow, like that of a fawn."The fawn of the new sofa matched the warm, natural tone of the living room walls perfectly. "Màu nâu vàng nhạt của chiếc ghế sofa mới hợp với tông màu ấm áp, tự nhiên của tường phòng khách một cách hoàn hảo.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNai con, thú non. The young of an animal; a whelp."The hikers spotted a small fawn hiding behind its mother deer in the forest. "Những người đi bộ đường dài đã nhìn thấy một con nai con nhỏ đang trốn sau nai mẹ trong rừng.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐẻ con nai. To give birth to a fawn."The deer fawned in the forest last week. "Tuần trước, con nai mẹ đã đẻ con trong rừng.animalbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNâu vàng nhạt, màu vàng nhạt. Of the fawn colour."The cat's fur was a soft, fawn color, like a baby deer. "Bộ lông của con mèo có màu nâu vàng nhạt mềm mại, giống như màu lông của một chú nai con.colorappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhúm núm, luồn cúi. A servile cringe or bow."His usual confidence vanished, replaced by a visible fawn as he spoke to the demanding CEO. "Sự tự tin thường thấy của anh ta biến mất, thay vào đó là thái độ khúm núm, luồn cúi thấy rõ khi anh ta nói chuyện với vị CEO khó tính.attitudecharacteractionstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNịnh bợ, sự nịnh hót. Base flattery."Her constant fawn towards the teacher made her classmates dislike her, even though she was intelligent. "Việc cô ấy liên tục nịnh bợ giáo viên khiến các bạn trong lớp không thích, dù cô ấy thông minh.attitudecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNịnh nọt, xu nịnh, bợ đỡ. To exhibit affection or attempt to please."The new employee would always fawn over the boss, agreeing with everything she said. "Người nhân viên mới lúc nào cũng ra sức nịnh nọt sếp, đồng ý với mọi điều sếp nói.attitudecharacteractionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNịnh nọt, bợ đỡ, xu nịnh. To seek favour by flattery and obsequious behaviour (with on or upon)."The student fawned upon the teacher, hoping to get a better grade on the upcoming exam. "Cậu học sinh nịnh nọt thầy giáo để mong được điểm cao hơn trong bài kiểm tra sắp tới.attitudecharacterhumanactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXu nịnh, bợ đỡ, quỵ lụy. (of a dog) To show devotion or submissiveness by wagging its tail, nuzzling, licking, etc."The puppy fawned over its new owner, wagging its tail excitedly and licking her hand. "Chú cún con xun xoe người chủ mới, vẫy đuôi rối rít và liếm tay cô ấy.animalattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc