Hình nền cho coaxing
BeDict Logo

coaxing

/kəʊksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dụ dỗ, vuốt ve, nựng.

Ví dụ :

Người mẹ đang dụ dỗ con trai ăn rau bằng cách nựng yêu và trêu chọc rằng rau có vị ngon lắm.