adjective🔗ShareKhông thể gỡ ra, không thể tách rời. (of a knot etc) Impossible to untie or disentangle."The old necklace was a tangled mess; the chains were so inextricable that I couldn't separate them at all. "Cái vòng cổ cũ kỹ rối tung lên; các sợi xích mắc vào nhau không thể gỡ ra được, đến nỗi tôi chịu, không tách chúng ra được chút nào.abstractqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông thể giải quyết được, rối ren, nan giải. (of a problem) Impossible to solve."The traffic jam seemed inextricable; we were completely stuck and couldn't find any way out. "Kẹt xe có vẻ không thể giải quyết được; chúng tôi hoàn toàn mắc kẹt và không tìm thấy lối thoát nào cả.situationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông thể thoát ra được, không thể gỡ ra được. (of a maze etc) Impossible to escape from."The video game's final level featured an inextricable maze, leaving players trapped and frustrated for hours. "Cấp độ cuối cùng của trò chơi điện tử có một mê cung phức tạp không thể thoát ra được, khiến người chơi mắc kẹt và bực bội hàng giờ liền.abstractsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc