Hình nền cho ironworks
BeDict Logo

ironworks

/ˈaɪənwɜːrks/ /ˈaɪərnwɜːrks/

Định nghĩa

noun

Đồ sắt mỹ nghệ, vật dụng bằng sắt.

Ví dụ :

Cổng mới quanh công viên là những món đồ sắt mỹ nghệ tuyệt đẹp, với hình lá cây và dây leo uốn lượn tinh xảo.