BeDict Logo

laird

/lerd/ /lɛːd/ /lɛəɹd/
Hình ảnh minh họa cho laird: Ra oai, hống hách, hách dịch.
verb

Ra oai, hống hách, hách dịch.

Vì là con trai của quản lý, anh ta thường ra oai với những nhân viên khác, sai bảo họ phải làm cái này cái kia dù đó không phải việc của anh ta.