verb🔗ShareĐấm, đánh, thụi. To hit, clout, belt, wallop."The angry boy lamped the ball with all his might. "Thằng bé tức giận đấm mạnh hết sức vào quả bóng.actionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSoi đèn (săn), đi soi. To hunt at night using a lamp; see lamping."The farmer lamped the fields to catch rabbits preying on his crops. "Người nông dân đi soi đèn khắp cánh đồng để bắt thỏ đang phá hoại mùa màng của mình.animalsportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTám, la cà, nhậu nhẹt. To hang out or chill; to do nothing in particular."After school, we just lamped at Sarah's house, listening to music and talking. "Sau giờ học, tụi tao chỉ tám chuyện, nghe nhạc ở nhà Sarah thôi.actionentertainmentstylehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSay bí tỉ, Say khướt. Extremely drunk"The student was lamped after the party, making it hard to concentrate in class the next day. "Cậu sinh viên đó say bí tỉ sau bữa tiệc, nên hôm sau lên lớp rất khó tập trung.drinkconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc