verb🔗ShareĐánh, tẩn, vụt. To hit, clout, belt, wallop."The angry boy lamped the ball into the trash can. "Thằng bé tức giận tẩn mạnh quả bóng vào thùng rác.actionwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSoi đèn săn bắt, đi săn đêm bằng đèn. To hunt at night using a lamp; see lamping."The farmer is lamping in the fields tonight, hoping to catch rabbits. "Tối nay người nông dân đi soi đèn săn bắt thỏ ngoài đồng.sportanimalactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi chơi, thư giãn, không làm gì cả. To hang out or chill; to do nothing in particular."After finishing all my homework, I just felt like lamping on the couch and watching TV. "Sau khi làm xong hết bài tập về nhà, tôi chỉ muốn đi chơi thư giãn trên дивана rồi xem телевизор.entertainmentactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSoi đèn săn bắn, săn đêm bằng đèn. A form of hunting, at night, in which bright lights or lamps are used to dazzle the hunted animal or to attract insects for capture."The farmer used lamping to control the rabbit population that was damaging his crops at night. "Người nông dân soi đèn săn bắn để kiểm soát số lượng thỏ đang phá hoại mùa màng vào ban đêm.sportanimalnatureactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareSáng chói, lấp lánh, rực rỡ. Bright, flashing, resplendent."The Christmas lights on the tree were lamping, creating a dazzling display. "Đèn Giáng Sinh trên cây sáng chói, tạo nên một khung cảnh lấp lánh đầy mê hoặc.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc