Hình nền cho leaderboard
BeDict Logo

leaderboard

/ˈliːdərbɔːrd/ /ˈliːdərbɔːrd/

Định nghĩa

noun

Bảng xếp hạng, bảng thành tích.

Ví dụ :

Sau mỗi bài kiểm tra toán, cô Jones dán bảng xếp hạng lên tường lớp học, cho thấy những học sinh nào có điểm số cao nhất.