Hình nền cho leavened
BeDict Logo

leavened

/ˈlɛvənd/ /ˈlɛvn̩d/

Định nghĩa

verb

Làm nở, cho bột nở.

Ví dụ :

Người thợ làm bánh đã cho men nở vào bột để làm bột phồng lên.