verb🔗ShareLấp lánh, tỏa sáng. To gleam, have luster."The freshly polished silver teapot lustered in the morning sunlight. "Chiếc ấm trà bạc vừa được đánh bóng lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm bóng, đánh bóng, tôn lên. To give luster, distinguish."The new paint job lustered the old, faded door, making it look brand new. "Lớp sơn mới đã tôn lên vẻ đẹp của cánh cửa cũ kỹ, bạc màu, khiến nó trông như mới.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bóng, làm bóng. To give a coating or other treatment to impart physical luster."The furniture maker carefully lustered the antique table to restore its original shine. "Người thợ mộc cẩn thận đánh bóng chiếc bàn cổ để khôi phục lại độ sáng bóng ban đầu của nó.appearancematerialstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc