Hình nền cho lustered
BeDict Logo

lustered

/ˈlʌstərd/

Định nghĩa

verb

Lấp lánh, tỏa sáng.

Ví dụ :

Chiếc ấm trà bạc vừa được đánh bóng lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.