Hình nền cho gleam
BeDict Logo

gleam

/ɡliːm/

Định nghĩa

noun

Ánh sáng yếu ớt, tia sáng mờ.

Ví dụ :

Một tia sáng mặt trời yếu ớt xuyên qua những đám mây, soi rõ một hạt bụi đang nhảy múa trong không khí.