BeDict Logo

macho

/ˈmætʃəʊ/ /ˈmɑtʃoʊ/
Hình ảnh minh họa cho macho: Nam tính kiểu cách, ra vẻ ta đây.
 - Image 1
macho: Nam tính kiểu cách, ra vẻ ta đây.
 - Thumbnail 1
macho: Nam tính kiểu cách, ra vẻ ta đây.
 - Thumbnail 2
adjective

Cậu học sinh mới rất "macho," luôn cố gắng hù dọa mọi người bằng những lời khoe khoang ầm ĩ về thành tích thể thao của mình, cứ như thể mình là nhất.