Hình nền cho mullet
BeDict Logo

mullet

/ˈmʌlət/

Định nghĩa

noun

Cá đối.

A fish of the family Mullidae (order Syngnathiformes), especially the genus Mullus (the red mullets or goatfish).

Ví dụ :

Nhà hàng hải sản hôm nay có món cá đối nướng trong thực đơn đặc biệt hàng ngày.