verb🔗ShareUốn khúc, quanh co. To wind or turn in a course or passage; to be intricate."The stream meandered through the valley."Con suối uốn khúc quanh co chảy qua thung lũng.waygeographydirectionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareUốn khúc, quanh co, luồn lách. To wind, turn, or twist; to make flexuous."The little stream was meandering through the meadow, making gentle curves around the trees. "Con suối nhỏ uốn khúc quanh co giữa đồng cỏ, tạo nên những đường cong nhẹ nhàng quanh những hàng cây.directionwaygeographynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đi lang thang, sự ngao du. An instance or period of roaming."After a stressful week at work, a weekend meandering through the quiet countryside was exactly what she needed. "Sau một tuần làm việc căng thẳng, việc ngao du cuối tuần qua vùng quê yên tĩnh chính xác là điều cô ấy cần.wayactionperiodgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareUốn khúc, quanh co. Winding or rambling"The meandering path through the park was perfect for a relaxing afternoon stroll. "Con đường uốn khúc quanh co trong công viên rất thích hợp cho một buổi chiều tản bộ thư giãn.naturegeographywayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc