noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vải moa. Originally, a fine textile fabric made of the hair of an Asiatic goat. Ví dụ : "The antique shop displayed a beautiful shawl made of moires, its delicate weave suggesting it was crafted from the finest goat hair. " Cửa hàng đồ cổ trưng bày một chiếc khăn choàng tuyệt đẹp làm từ vải moa, cách dệt tinh xảo của nó cho thấy nó được làm từ lông dê tốt nhất. material wear Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vân sóng, vải vân sóng. Any textile fabric to which a watered appearance is given. Ví dụ : "The expensive drapes in the hotel lobby were made of beautiful moires, their shimmering waves catching the light. " Những tấm rèm cửa đắt tiền trong sảnh khách sạn được làm từ loại vải vân sóng tuyệt đẹp, những đường vân lấp lánh của chúng bắt sáng rất tốt. material appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc