noun🔗ShareSự đơn điệu, sự tẻ nhạt. Tedium as a result of repetition or a lack of variety."The daily routine at work became a source of monotony; the same tasks, day after day, were tiresome. "Công việc hàng ngày lặp đi lặp lại trở thành một nỗi đơn điệu; hết ngày này qua ngày khác vẫn chỉ những việc đó thật là mệt mỏi.mindqualitysituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTính đơn điệu. The property of a monotonic function."The monotony of the daily routine made the student feel bored. "Tính đơn điệu của lịch trình hàng ngày khiến học sinh cảm thấy chán nản.mathfunctionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐơn điệu, tẻ nhạt. The quality of having an unvarying tone or pitch."The monotony of the teacher's voice made the lecture seem endless. "Giọng nói đơn điệu của thầy giáo khiến bài giảng dường như kéo dài vô tận.qualityconditionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc